Author

2000 cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp (P4)

cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp (P4)

Trong 3 phần trước của tài liệu 2000 cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp chúng tôi đã gửi tới các bạn những từ vựng theo hệ thống bảng chữ cái A&B. Trong nội dung này, chúng tôi gửi tới các bạn phần tiếp theo và cũng là phần cuối cùng của 2000 cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp. Các bạn hãy ghi lại những cụm từ tiếng Anh thông dụng này để học tiếng Anh tốt nhất nhé!

2000 cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp

M

-Nam hay nữ?

Male or female?

-Tôi có thể nói với bà Smith không, xin vui lòng?

May I speak to Mrs. Smith please?

-Có lẽ.

Maybe.

-Hơn 200 dặm.

More than 200 miles.

-Hơn thế.

More than that.

-Sinh nhật của tôi là 27 tháng 8.

My birthday is August 27th.

-Xe tôi không chạy.

My car isn’t working.

-Xe tôi bị xe khác đụng.

My car was hit by another car.

-Điện thoại di động của tôi không nhận tín hiệu tốt.

My cell phone doesn’t have good reception.

-Điện thoại di động của tôi bị hỏng.

My cell phone doesn’t work.

-Con gái tôi ở đây.

My daughter is here.

-Bố tôi đã ở đó.

My father has been there.

-Bố tôi là luật sư.

My father is a lawyer.

-Bạn tôi là người Mỹ.

My friend is American.

-Bà tôi mất hồi năm ngoái.

My grandmother passed away last year.

-Nhà tôi gần ngân hàng.

My house is close to the bank.

-Hành lý của tôi bị thất lạc.

My luggage is missing.

-Tên tôi là John Smith.

My name is John Smith.

-Con trai tôi học máy tính.

My son studies computers.

-Con trai tôi.

My son.

-Tôi đau bụng.

My stomach hurts.

-Tôi đau họng.

My throat is sore.

-Đồng hồ tôi đã bị đánh cắp.

My watch has been stolen.

N

-Gần ngân hàng.

Near the bank.

-Đừng bận tâm.

Never mind.

-Kỳ tới.

Next time.

-Rất vui được gặp bạn.

Nice to meet you

-Không sao.

No problem.

-Không. Tôi là người Mỹ.

No, I’m American.

-Không, cám ơn.

No, thank you.

-Không, đây là lần đầu tiên.

No, this is the first time.

-Không.

No.

-Không có ai giúp đỡ chúng tôi.

Nobody is helping us.

-Không có ai ở đó bây giờ.

Nobody is there right now.

-Vô lý.

Nonsense.

-Không phải lúc gần đây.

Not recently.

-Chưa.

Not yet.

-Không còn gì khác.

Nothing else.

-Bây giờ hoặc sau?

Now or later?

O

-22 tháng mười.

October 22nd.

-Dĩ nhiên.

Of course.

-Được.

Okay.

-Bên trái.

On the left.

-Bên phải.

On the right.

-Trên tầng hai.

On the second floor.

-Một cái giống như vậy.

One like that.

-Một vé đi New York, xin vui lòng.

One ticket to New York please.

-Một chiều hay khứ hồi?

One way or round trip?

-Mở cửa.

Open the door.

-Mở cửa sổ.

Open the window.

-Các con tôi ở Mỹ.

Our children are in America.

-Bên ngoài khách sạn.

Outside the hotel.

-Ở đây.

Over here.

-Ở đằng kia.

Over there.

P

-Nhặt quần áo của bạn lên.

Pick up your clothes.

-Làm ơn gọi cho tôi.

Please call me.

-Làm ơn vào đi.

Please come in.

-Làm ơn đếm cái này cho tôi.

Please count this for me.

-Làm ơn điền vào đơn này.

Please fill out this form.

-Xin mời ngồi.

Please sit down.

-Làm ơn nói tiếng Anh.

Please speak English.

-Làm ơn nói chậm hơn.

Please speak more slowly.

-Làm ơn nói chậm hơn.

Please speak slower.

-Làm ơn đưa tôi tới phi trường.

Please take me to the airport.

-Làm ơn đưa tôi tới địa chỉ này.

Please take me to this address.

-Làm ơn cởi giày ra.

Please take off your shoes.

-Làm ơn nói với cô ta là John gọi.

Please tell her John called.

-Làm ơn nói với tôi.

Please tell me.

-Làm ơn chờ tôi.

Please wait for me.

-Làm ơn viết ra giấy.

Please write it down.

-Làm ơn.

Please.

-Thực sao?

R

Really?

-Ngay đây.

Right here.

-Ngay đó.

Right there.

S

-Gặp bạn sau.

See you later.

-Gặp bạn ngày mai.

See you tomorrow.

-Gặp bạn tối nay.

See you tonight.

-Cô ta muốn biết khi nào bạn tới.

She wants to know when you’re coming.

-Cô ta là chuyên gia.

She’s an expert.

-Cô ta sẽ đi với tôi ngày mai.

She’s going with me tomorrow.

-Cô ta lớn tuổi hơn tôi.

She’s older than me.

-Cô ta đẹp.

She’s pretty.

-Tôi nên đợi không?

Should I wait?

-Vài quyển sách.

Some books.

-Có người làm điều đó cho tôi.

Someone does that for me.

-Có người đang tới.

Someone is coming.

-Thỉnh thoảng tôi đi ngủ lúc 11 giờ tối, thỉnh thoảng 11:30.

Sometimes I go to sleep at 11PM, sometimes at 11:30PM.

-Xin lỗi làm phiền bạn.

Sorry to bother you.

-Xin lỗi, tôi nghe không rõ.

Sorry, I didn’t hear clearly.

-Xin lỗi, tôi không có bút chì.

Sorry, I don’t have a pencil.

-Xin lỗi, tôi nghĩ tôi gọi nhầm số.

Sorry, I think I have the wrong number.

-Xin lỗi, chúng tôi không nhận thẻ tín dụng.

Sorry, we don’t accept credit cards.

-Xin lỗi, chúng tôi không còn phòng trống.

Sorry, we don’t have any vacancies.

-Xin lỗi, chúng tôi không có cái nào.

Sorry, we don’t have any.

-Xin lỗi, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt.

Sorry, we only accept Cash.

-Nổ máy xe.

Start the car.

-Dừng lại!

Stop!

T

-Thử vận may.

Take a chance.

-Mang nó ra ngoài.

Take it outside.

-Đưa tôi ra phố.

Take me downtown.

-Đưa tôi tới khách sạn Marriott.

Take me to the Marriott Hotel.

-Dùng thuốc này.

Take this medicine.

-Nói với anh ta là tôi cần nói chuyện với anh ta.

Tell him that I need to talk to him.

-Nói với tôi.

Tell me.

-Cám ơn cô.

Thank you miss.

-Cám ơn ông.

Thank you sir.

-Cám ơn rất nhiều.

Thank you very much.

-Cám ơn.

Thank you.

-Cám ơn về mọi việc.

Thanks for everything.

-Cám ơn về sự giúp đỡ của bạn.

Thanks for your help.

-Cám ơn.

Thanks.

-Chiếc xe đó giống xe của tôi.

That car is similar to my car.

-Chiếc xe ở đằng kia là xe của tôi.

That car over there is mine.

-Cái đó trông tuyệt.

That looks great.

-Cái đó trông cũ.

That looks old.

-Chữ đó có nghĩa bạn bè.

That means friend.

-Nhà hàng đó không đắt.

That restaurant is not expensive.

-Cái đó ngửi hôi.

That smells bad.

-Lối đó.

That way.

-Đó là một trường học tốt.

That’s a good school.

-Được thôi.

That’s alright.

-Như vậy đủ rồi.

That’s enough.

-Như vậy là công bằng.

That’s fair.

-Như vậy tốt rồi.

That’s fine.

-Đó là quyển sách của cô ta.

That’s her book.

-Như vậy đó.

That’s it.

-Như vậy không đủ.

That’s not enough.

-Như vậy không công bằng.

That’s not fair.

-Như vậy không đúng.

That’s not right.

-Đúng rồi.

That’s right.

-Như vậy quá tệ.

That’s too bad.

-Như vậy đắt quá.

That’s too expensive.

-Như vậy quá trễ.

That’s too late.

-Như vậy nhiều quá.

That’s too many.

-Như vậy nhiều quá.

That’s too much.

-Sai rồi.

That’s wrong.

-Tai nạn xảy ra tại giao lộ.

The accident happened at the intersection.

-Cái lớn hay cái nhỏ?

The big one or the small one?

-Quyển sách ở sau cái bàn.

The book is behind the table.

-Quyển sách ở trước cái bàn.

The book is in front of the table.

-Quyển sách ở gần cái bàn.

The book is near the table.

-Quyển sách ở cạnh cái bàn.

The book is next to the table.

-Quyển sách ở trên cái bàn.

The book is on the table.

-Quyển sách ở trên mặt bàn.

The book is on top of the table.

-Quyển sách ở dưới cái bàn.

The book is under the table.

-Những quyển sách đắt tiền.

The books are expensive.

-Xe đã sửa xong.

The car is fixed.

-Những chiếc xe là xe Mỹ.

The cars are American.

-Thức ăn ngon.

The food was delicious.

-Máy bay cất cánh lúc 5:30 chiều.

The plane departs at 5:30P.

-Đường trơn.

The roads are slippery.

-Ti vi bị hỏng.

The TV is broken.

-Cả ngày.

The whole day.

-Ở đây có nhiều người.

There are many people here.

-Có vài trái táo trong tủ lạnh.

There are some apples in the refrigerator.

-Có vài quyển sách trên bàn.

There are some books on the table.

-Đã có một tai nạn xe hơi.

There has been a car accident.

-Có một quyển sách dưới bàn.

There’s a book under the table.

-Có một nhà hàng gần đây.

There’s a restaurant near here.

-Có một nhà hàng ở đằng kia, nhưng tôi không nghĩ là nó ngon lắm.

There’s a restaurant over there, but I don’t think it’s very good.

-Có nhiều thời gian.

There’s plenty of time.

-Những quyển sách này của chúng tôi.

These books are ours.

-Họ tới ngày hôm qua.

They arrived yesterday.

-Họ tính 26 đô một ngày.

They charge 26 dollars per day.

-Họ chưa gặp cô ta.

They haven’t met her yet.

-Họ sẽ trở lại ngay.

They’ll be right back.

-Họ dự tính đến vào năm tới.

They’re planning to come next year.

-Chúng giống nhau.

They’re the same.

-Họ rất bận.

They’re very busy.

-Họ đang chờ chúng ta.

They’re waiting for us.

-Cái này không hoạt động.

This doesn’t work.

-Căn nhà này rất lớn.

This house is very big.

-Đây là bà Smith.

This is Mrs. Smith.

-Đây là mẹ tôi.

This is my mother.

-Đây là lần đầu tiên tôi ở đây.

This is the first time I’ve been here.

-Cái này rất khó.

This is very difficult.

-Điều này rất quan trọng.

This is very important.

-Căn phòng rất bừa bộn.

This room is a mess.

-Những người đó đang nói tiếng Anh.

Those men are speaking English.

-Mặc thử nó.

Try it on.

-Thử nó.

Try it.

-Gắng nói cái đó.

Try to say it.

-Quay lại.

Turn around.

-Rẽ trái.

Turn left.

-Rẽ phải.

Turn right.

V

-Rất tốt, cám ơn.

Very good, thanks.

W

-Anh phục vụ!

Waiter!

-Cô phục vụ!

Waitress!

-Chúng tôi có thể ăn thức ăn Ý hoặc Trung Hoa.

We can eat Italian or Chinese food.

-Chúng tôi có hai trai và một gái.

We have two boys and one girl.

-Chúng tôi thích nó lắm.

We like it very much.

-Chúng tôi sẽ dùng 2 ly nước, xin vui lòng.

We’ll have two glasses of water please.

-Chúng tôi từ California.

We’re from California.

-Chúng ta trễ.

We’re late.

-Đã có vấn đề gì không?

Were there any problems?

-Bạn có ở thư viện tối qua không?

Were you at the library last night?

-Bạn đang làm gì?

What are you doing?

-Bạn sẽ làm gì tối nay?

What are you going to do tonight?

-Bạn sẽ dùng gì?

What are you going to have?

-Bạn đang nghĩ gì?

What are you thinking about?

-Hai bạn đang nói chuyện gì?

What are you two talking about?

-Thú vui của bạn là gì?

What are your hobbies?

-Tôi có thể giúp gì bạn?

What can I do for you?

-Xe đó màu gì?

What color is that car?

-Ngày nào họ sẽ tới?

What day are they coming over?

-Hôm nay là thứ mấy?

What day of the week is it?

-Tối qua bạn làm gì?

What did you do last night?

-Hôm qua bạn làm gì?

What did you do yesterday?

-Bạn đã nghĩ gì?

What did you think?

-Người ta thường làm gì vào mùa hè ở Los Angeles?

What do people usually do in the summer in Los Angeles?

-Họ học gì?

What do they study?

-Bạn làm nghề gì?

What do you do for work?

-Bạn có gì?

What do you have?

-Bạn đề nghị gì?

What do you recommend?

-Bạn học gì?

What do you study?

-Bạn nghĩ gì về những chiếc giày này?

What do you think of these shoes?

-Bạn nghĩ gì?

What do you think?

-Bạn muốn mua gì?

What do you want to buy?

-Bạn muốn làm gì?

What do you want to do?

-Bố mẹ bạn làm nghề gì?

What do your parents do for work?

-Anh ta làm nghề gì?

What does he do for work?

-Cái này có nghĩa gì?

What does this mean?

-Cái này nói gì?

What does this say?

-Chữ này nghĩa là gì?

What does this word mean?

-Bố bạn làm nghề gì?

What does your father do for work?

-Điều gì đã xảy ra?

What happened?

-Nó là cái gì?

What is it?

-Đó là cái gì?

What is that?

-Mã vùng là bao nhiêu?

What is the area code?

-Hôm nay ngày mấy?

What is today’s date?

-Bạn thích loại nhạc gì?

What kind of music do you like?

-Bạn đã đi học trường nào?

What school did you go to?

-Tôi nên mặc gì?

What should I wear?

-Cỡ mấy?

What size?

-Mấy giờ họ sẽ tới?

What time are they arriving?

-Mấy giờ bạn sẽ ra trạm xe buýt?

What time are you going to the bus station?

-Bạn đã thức dậy lúc mấy giờ?

What time did you get up?

-Bạn đã đi ngủ lúc mấy giờ?

What time did you go to sleep?

-Bạn tỉnh giấc lúc mấy giờ?

What time did you wake up?

-Mỗi ngày bạn đi làm lúc mấy giờ?

What time do you go to work everyday?

-Bạn nghĩ bạn sẽ tới lúc mấy giờ?

What time do you think you’ll arrive?

-Mấy giờ nó bắt đầu?

What time does it start?

-Mấy giờ phim bắt đầu?

What time does the movie start?

-Mấy giờ cửa hàng mở cửa?

What time does the store open?

-Mấy giờ trả phòng?

What time is check out?

-Bây giờ là mấy giờ?

What time is it?

-Ngày mai thời tiết thế nào?

What will the weather be like tomorrow?

-Bạn muốn uống gì?

What would you like to drink?

-Bạn muốn ăn gì?

What would you like to eat?

-Có gì trong nó?

What’s in it?

-Địa chỉ là gì?

What’s the address?

-Giá bao nhiêu một đêm? (Khách sạn)

What’s the charge per night? (Hotel)

-Hôm nay mùng mấy?

What’s the date?

-Hối suất đô la là bao nhiêu?

What’s the exchange rate for dollars?

-Hối suất bao nhiêu?

What’s the exchange rate?

-Có chuyện gì vậy?

What’s the matter?

-Tên của công ty bạn làm việc là gì?

What’s the name of the company you work for?

-Số điện thoại là gì?

What’s the phone number?

-Giá phòng bao nhiêu?

What’s the room rate?

-Nhiệt độ bao nhiêu?

What’s the temperature?

-Cái gì đây?

What’s this?

-Hôm nay ngày mấy?

What’s today’s date?

-Có chuyện gì vậy?

What’s up?

-Có gì không ổn?

What’s wrong?

-Địa chỉ của bạn là gì?

What’s your address?

-Địa chỉ email của bạn là gì?

What’s your email address?

-Thức ăn ưa thích của bạn là gì?

What’s your favorite food?

-Bộ phim ưa thích của bạn là phim gì?

What’s your favorite movie?

-Họ của bạn là gì?

What’s your last name?

-Tên của bạn là gì?

What’s your name?

-Bạn theo tôn giáo nào?

What’s your religion?

-Khi nào họ tới?

When are they coming?

-Khi nào bạn trở lại?

When are you coming back?

-Khi nào bạn đón người bạn của bạn?

When are you going to pick up your friend?

-Khi nào bạn ra đi?

When are you leaving?

-Khi nào bạn chuyển đi?

When are you moving?

-Việc này xảy ra khi nào?

When did this happen?

-Bạn đã tới Boston khi nào?

When did you arrive in Boston?

-Khi nào chúng ta tới nơi?

When do we arrive?

-Khi nào chúng ta ra đi?

When do we leave?

-Khi nào bạn tới Mỹ?

When do you arrive in the U.S.?

-Khi nào bạn xong việc?

When do you get off work?

-Khi nào bạn bắt đầu làm việc?

When do you start work?

-Khi nào anh ta tới?

When does he arrive?

-Khi nào nó tới?

When does it arrive?

-Khi nào ngân hàng mở cửa?

When does the bank open?

-Khi nào xe buýt khởi hành?

When does the bus leave?

-Khi nào máy bay tới?

When does the plane arrive?

-Khi tôi tới cửa hàng, họ không có táo.

When I went to the store, they didn’t have any apples.

-Chuyến xe buýt kế tiếp đi Philadelphia khi nào?

When is the next bus to Philidalphia?

-Sinh nhật bạn khi nào?

When is your birthday?

-Bạn nói chuyện với mẹ bạn lần cuối khi nào?

When was the last time you talked to your mother?

-Khi nào anh ta sẽ trở lại?

When will he be back?

-Khi nào nó sẽ sẵn sàng?

When will it be ready?

-Bạn muốn gặp nhau khi nào?

When would you like to meet?

-Áo thun ở đâu?

Where are the t-shirts?

-Bạn từ đâu tới?

Where are you from?

-Bạn sẽ đi đâu?

Where are you going to go?

-Bạn sẽ đi đâu?

Where are you going?

-Bạn ở đâu?

Where are you?

-Tôi có thể mua vé ở đâu?

Where can I buy tickets?

-Tôi có thể đổi đô la Mỹ ở đâu?

Where can I exchange U.S. dollars?

-Tôi có thể tìm được một bệnh viện ở đâu?

Where can I find a hospital?

-Tôi có thể gửi bưu điện cái này ở đâu?

Where can I mail this?

-Tôi có thể thuê xe hơi ở đâu?

Where can I rent a car?

-Nó đã xảy ra ở đâu?

Where did it happen?

-Bạn đã đi đâu?

Where did you go?

-Bạn đã học tiếng Anh ở đâu?

Where did you learn English?

-Bạn đã học nó ở đâu?

Where did you learn it?

-Bạn đã đặt nó ở đâu?

Where did you put it?

-Bạn đã làm việc ở đâu trước khi bạn làm việc ở đây?

Where did you work before you worked here?

-Bạn sống ở đâu?

Where do you live?

-Bạn muốn đi đâu?

Where do you want to go?

-Bạn làm việc ở đâu?

Where do you work?

-Đau ở đâu?

Where does it hurt?

-Vợ bạn làm việc ở đâu?

Where does your wife work?

-Máy rút tiền tự động ở đâu?

Where is an ATM?

-Anh ta từ đâu tới?

Where is he from?

-Anh ta ở đâu?

Where is he?

-Nó ở đâu?

Where is it?

-Đường Main ở đâu?

Where is Main Street?

-Sơ mi của tôi đâu?

Where is my shirt?

-Cô ta từ đâu tới?

Where is she from?

-Phi trường ở đâu?

Where is the airport?

-Phòng tắm ở đâu?

Where is the bathroom?

-Trạm xe buýt ở đâu?

Where is the bus station?

-Ở đâu có một bác sĩ nói tiếng Anh?

Where is there a doctor who speaks English?

-Ở đâu có một máy rút tiền tự động?

Where is there an ATM?

-Bạn đã ở đâu?

Where were you?

-Bạn muốn đi đâu?

Where would you like to go?

-Bạn muốn gặp nhau ở đâu?

Where would you like to meet?

-Nhà hàng gần nhất ở đâu?

Where’s the closest restaurant?

-Hộp thư ở đâu?

Where’s the mail box?

-Bệnh viện gần nhất ở đâu?

Where’s the nearest hospital?

-Hiệu thuốc ở đâu?

Where’s the pharmacy?

-Bưu điện ở đâu?

Where’s the post office?

-Món nào ngon hơn, mì Ý hay rau gà?

Which is better, the spaghetti or chicken salad?

-Cái nào tốt hơn?

Which is better?

-Cái nào tốt nhất?

Which is the best?

-Bạn muốn cái nào?

Which one do you want?

-Cái nào tốt hơn?

Which one is better?

-Cái nào rẻ hơn?

Which one is cheaper?

-Cái nào tốt nhất?

Which one is the best?

-Cái nào?

Which one?

-Tôi nên đi đường nào?

Which road should I take?

-Anh ta học trường nào?

Which school does he go to?

-Họ là ai?

Who are they?

-Bạn đang tìm ai?

Who are you looking for?

-Bạn là ai?

Who are you?

-Ai đây? (hỏi ai đang gọi điện thoại)

Who is it?

-Đó là ai?

Who is that?

-Ai đã gửi lá thư này?

Who sent this letter?

-Ai dạy bạn cái đó?

Who taught you that?

-Ai đã dạy bạn?

Who taught you?

-Đó là ai?

Who was that?

-Ai đã là thày giáo của bạn?

Who was your teacher?

-Ai đã thắng?

Who won?

-Bạn muốn nói chuyện với ai?

Who would you like to speak to?

-Ai đang gọi?

Who’s calling?

-Người đàn ông đằng kia là ai?

Who’s that man over there?

-Đó là quyển sách của ai?

Whose book is that?

-Tại sao bạn cười?

Why are you laughing?

-Tại sao bạn không đi?

Why aren’t you going?

-Tại sao bạn đã làm điều đó?

Why did you do that?

-Tại sao bạn đã nói điều đó?

Why did you say that?

-Tại sao không?

Why not?

-Làm ơn gọi cho tôi một chiếc tắc xi.

Will you call me a taxi please?

-Làm ơn đưa giùm tôi một cái khăn tắm.

Will you hand me a towel please?

-Làm ơn đưa giùm tôi lọ muối.

Will you pass me the salt please?

-Làm ơn đặt cái này vào trong xe giúp tôi.

Will you put this in the car for me?

-Làm ơn nhắc tôi.

Will you remind me?

-Làm ơn đưa tôi về nhà.

Will you take me home?

-Làm ơn nói với anh ta gọi lại cho tôi.

Would you ask him to call me back please?

-Làm ơn nói anh ta tới đây.

Would you ask him to come here?

-Bạn muốn một ly nước không?

Would you like a glass of water?

-Bạn muốn uống cà phê hay trà?

Would you like coffee or tea?

-Bạn muốn một ít nước không?

Would you like some water?

-Bạn muốn một ít rượu không?

Would you like some wine?

-Bạn muốn uống thứ gì không?

Would you like something to drink?

-Bạn muốn ăn thứ gì không?

Would you like something to eat?

-Bạn muốn mua cái này không?

Would you like to buy this?

-Bạn muốn đi dạo không?

Would you like to go for a walk?

-Bạn muốn ăn tối với tôi không?

Would you like to have dinner with me?

-Bạn muốn thuê phim không?

Would you like to rent a movie?

-Bạn muốn xem tivi không?

Would you like to watch TV?

-Bạn muốn uống nước hay sữa?

Would you like water or milk?

-Bạn nhận giùm một tin nhắn được không?

Would you take a message please?

Y

-Vâng, thực sự.

Yes, really.

-Vâng.

Yes.

-Bạn có một chiếc xe rất đẹp.

You have a very nice car.

-Bạn trông giống em gái (chị) của tôi.

You look like my sister.

-Bạn trông mệt mỏi.

You look tired.

-Bạn nói tiếng Anh rất giỏi.

You speak English very well.

-Các con của bạn rất ngoan.

Your children are very well behaved.

-Con gái của bạn.

Your daughter.

-Nhà của bạn rất đẹp.

Your house is very nice.

-Tất cả đồ của bạn ở đây.

Your things are all here.

-Bạn đẹp.

You’re beautiful.

-Bạn đúng.

You’re right.

-Bạn thông minh hơn anh ta.

You’re smarter than him.

-Bạn rất dễ thương.

You’re very nice.

-Bạn rất thông minh.

You’re very smart.

-Không có chi.

You’re welcome.

Những cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp của 4 phần chúng tôi gửi tới các bạn sẽ là tài liệu học tiếng Anh giao tiếp tốt nhất cho các bạn. Hãy ghi lại và học tiếng Anh giao tiếp nói riêng và học tiếng Anh nói chung hiệu quả nhất nhé!

Categories: Bí Quyết Tiếng Anh, Ngữ Pháp Tiếng Anh, Phát Âm Tiếng Anh, Tài Liệu Tiếng Anh, Tiếng Anh Giao Tiếp, Từ Vựng Tiếng Anh, Uncategorized,
Tags:
2000 cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp (P3)
2000 cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp (P1)
Tác giả

2000 cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp (P3)

cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp (P3)

Trong hai phần trước chúng tôi đã gửi tới các bạn 2000 cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp. Để giúp các bạn có đầy đủ bộ tài liệu học tiếng Anh giao tiếp, chúng tôi gửi tới các bạn phần tiếp theo của bộ 2000 cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp.

2000 cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp

I

-Tôi đã ăn rồi.

I ate already.

-Tôi tin bạn.

I believe you.

-Hôm qua tôi mua một cái áo sơ mi.

I bought a shirt yesterday.

-Tôi tới với gia đình.

I came with my family.

-Tôi có thể bơi.

I can swim.

-Tôi nghe bạn không rõ.

I can’t hear you clearly.

-Tôi không thể nghe bạn nói.

I can’t hear you.

-Tôi không cần.

I don’t care.

-Tôi không cảm thấy khỏe.

I don’t feel well.

-Tôi không có bạn gái.

I don’t have a girlfriend.

-Tôi không có tiền.

I don’t have any money.

-Tôi không có đủ tiền.

I don’t have enough money.

-Ngay bây giờ tôi không có thời gian.

I don’t have time right now.

-Tôi không biết cách dùng nó.

I don’t know how to use it.

-Tôi không biết.

I don’t know.

-Tôi không thích anh ta.

I don’t like him.

-Tôi không thích nó.

I don’t like it.

-Tôi không quan tâm.

I don’t mind.

-Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.

I don’t speak English very well.

-Tôi không nói giỏi lắm

I don’t speak very well.

-Tôi không nghĩ vậy.

I don’t think so.

-Tôi không hiểu bạn nói gì.

I don’t understand what your saying.

-Tôi không hiểu.

I don’t understand.

-Tôi không muốn nó.

I don’t want it.

-Tôi không muốn cái đó.

I don’t want that.

-Tôi không muốn làm phiền bạn.

I don’t want to bother you.

-Tôi cảm thấy khỏe.

I feel good.

-Tôi quên.

I forget.

-Tôi xong việc lúc 6 giờ.

I get off of work at 6.

-Tôi bỏ cuộc.

I give up.

-Tôi gặp tai nạn.

I got in an accident.

-Tôi bị cảm.

I have a cold.

-Tôi bị nhức đầu.

I have a headache.

-Tôi có nhiều việc phải làm.

I have a lot of things to do.

-Tôi có câu hỏi muốn hỏi bạn/ Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.

I have a question I want to ask you./ I want to ask you a question.

-Tôi đã đặt trước.

I have a reservation.

-Tôi có tiền.

I have money.

-Tôi có một cái trong xe.

I have one in my car.

-Tôi bị đau ở tay.

I have pain in my arm.

-Tôi có ba người con, hai gái một trai.

I have three children, two girls and one boy.

-Tôi phải ra bưu điện.

I have to go to the post office.

-Tôi phải giặt quần áo.

I have to wash my clothes.

-Tôi có 2 người chị (em gái).

I have two sisters.

-Tôi đã không ở đó.

I haven’t been there.

-Tôi chưa ăn xong.

I haven’t finished eating.

-Tôi chưa ăn trưa.

I haven’t had lunch yet.

-Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị.

I hope you and your wife have a nice trip.

-Tôi biết.

I know.

-Tôi thích cô ta.

I like her.

-Tôi thích nó.

I like it.

-Tôi thích thức ăn Ý.

I like Italian food.

-Tôi thích xem tivi.

I like to watch TV.

-Tôi sống ở California.

I live in California.

-Tôi bị mất đồng hồ.

I lost my watch.

-Tôi yêu bạn.

I love you.

-Tôi phạm một lỗi lầm.

I made a mistake.

-Tôi làm cái bánh này.

I made this cake.

-Tôi cần một bác sĩ.

I need a doctor.

-Tôi cần một cái chìa khóa khác.

I need another key.

-Tôi cần một ít khăn giấy.

I need some tissues.

-Tôi cần cái này tới đó ngày mai.

I need this to get there by tomorrow.

-Tôi cần thay quần áo.

I need to change clothes.

-Tôi cần về nhà.

I need to go home.

-Tôi cần phải đi bây giờ.

I need to go now.

-Tôi cần thực hành tiếng Anh.

I need to practice my English.

-Tôi chỉ có 5 đô la.

I only have 5 dollars.

-Tôi chỉ cần món ăn nhẹ.

I only want a snack.

-Tôi nhớ.

I remember.

-Tôi nói một chút tiếng Anh.

I speak a little English.

-Tôi nói 2 thứ tiếng.

I speak two languages.

-Tôi còn nhiều thứ phải mua.

I still have a lot of things to buy.

-Tôi còn nhiều thứ phải làm.

I still have a lot to do.

-Tôi còn phải đánh răng và tắm.

I still have to brush my teeth and take a shower.

-Tôi vẫn chưa quyết định.

I still haven’t decided.

-Tôi nghĩ tôi cần gặp bác sĩ.

I think I need to see a doctor.

-Tôi nghĩ nó ngon.

I think it tastes good.

-Tôi nghĩ nó rất tốt.

I think it’s very good.

-Tôi nghĩ vậy.

I think so.

-Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp.

I think those shoes are very good looking.

-Tôi nghĩ bạn có nhiều quần áo quá.

I think you have too many clothes.

-Tôi nghĩ anh ta đã nói một điều gì khác.

I thought he said something else.

-Tôi nghĩ quần áo rẻ hơn.

I thought the clothes were cheaper.

-Tôi tin bạn.

I trust you.

-Bây giờ tôi hiểu.

I understand now.

-Tôi hiểu.

I understand.

-Tôi thường uống cà phê vào bữa điểm tâm.

I usually drink coffee at breakfast.

-Tôi muốn mua một món đồ.

I want to buy something.

-Tôi muốn liên lạc với tòa đại sứ của chúng ta.

I want to contact our embassy.

-Tôi muốn tặng bạn một món quà.

I want to give you a gift.

-Tôi muốn gửi gói hàng này đi Mỹ.

I want to send this package to the United States.

-Tôi muốn cho bạn xem một cái này.

I want to show you something.

-Tôi sắp rời nhà hàng khi những người bạn của tôi tới.

I was about to leave the restaurant when my friends arrived.

-Tôi sắp đi tới thư viện.

I was going to the library.

-Tôi ở trong thư viện.

I was in the library.

-Tôi tới siêu thị rồi tới cửa hàng máy tính.

I went to the supermarket, and then to the computer store.

-Tôi ước gì có một cái.

I wish I had one.

-Tôi muốn một tấm bản đồ của thành phố.

I’d like a map of the city.

-Tôi muốn một phòng không hút thuốc.

I’d like a non-smoking room.

-Tôi muốn một phòng với 2 giường, xin vui lòng.

I’d like a room with two beds please.

-Tôi muốn một phòng.

I’d like a room.

-Tôi muốn một phòng đơn.

I’d like a single room.

-Tôi muốn một phòng gần cửa sổ.

I’d like a table near the window.

-Tôi cũng muốn một ít nước, xin vui lòng.

I’d like some water too, please.

-Tôi muốn số điện thoại của khách sạn Hilton, xin vui lòng.

I’d like the number for the Hilton Hotel please.

-Tôi muốn mua một chai nước, xin vui lòng.

I’d like to buy a bottle of water, please.

-Tôi muốn mua một tấm thẻ điện thoại, xin vui lòng.

I’d like to buy a phone card please.

-Tôi muốn mua một món đồ.

I’d like to buy something.

-Tôi muốn gọi sang Mỹ.

I’d like to call the United States.

-Tôi muốn ăn ở nhà hàng trên đường số 5.

I’d like to eat at 5th street restaurant.

-Tôi muốn đổi tiền này ra đô la.

I’d like to exchange this for Dollars.

-Tôi muốn đi dạo.

I’d like to go for a walk.

-Tôi muốn về nhà.

I’d like to go home.

-Tôi muốn đi mua sắm.

I’d like to go shopping.

-Tôi muốn đến cửa hàng.

I’d like to go to the store.

-Tôi muốn gọi điện thoại.

I’d like to make a phone call.

-Tôi muốn đặt trước.

I’d like to make a reservation.

-Tôi muốn thuê xe hơi.

I’d like to rent a car.

-Tôi muốn gửi phắc.

I’d like to send a fax.

-Tôi muốn gửi cái này đi Mỹ.

I’d like to send this to America.

-Tôi muốn nói chuyện với ông Smith, xin vui lòng.

I’d like to speak to Mr. Smith please.

-Tôi muốn dùng internet.

I’d like to use the internet

-Nếu bạn thích nó tôi có thể mua thêm.

If you like it I can buy more.

-Nếu bạn cần tôi giúp đỡ, làm ơn cho tôi biết.

If you need my help, please let me know.

-Tôi sẽ trở lại ngay.

I’ll be right back.

-Tôi sẽ gọi lại sau.

I’ll call back later.

-Tôi sẽ gọi bạn vào thứ sáu.

I’ll call you on Friday.

-Tôi sẽ gọi bạn khi tôi ra đi.

I’ll call you when I leave.

-Tôi sẽ trở lại sau.

I’ll come back later.

-Tôi sẽ gọi điện cho bạn.

I’ll give you a call.

-Tôi sẽ uống một tách trà, xin vui lòng.

I’ll have a cup of tea please.

-Tôi sẽ uống một ly nước, xin vui lòng.

I’ll have a glass of water please.

-Tôi sẽ có cùng món như vậy.

I’ll have the same thing.

-Tôi sẽ trả tiền cho bữa tối.

I’ll pay for dinner.

-Tôi sẽ trả tiền vé.

I’ll pay for the tickets.

-Tôi sẽ trả.

I’ll pay.

-Tôi sẽ mua nó.

I’ll take it.

-Tôi cũng sẽ mua cái đó.

I’ll take that one also.

-Tôi sẽ đưa bạn tới trạm xe buýt.

I’ll take you to the bus stop.

-Tôi sẽ sớm nói chuyện với bạn.

I’ll talk to you soon.

-Tôi sẽ dạy bạn.

I’ll teach you.

-Tôi sẽ nói với anh ta là bạn đã gọi điện.

I’ll tell him you called.

-Tôi 26 tuổi.

I’m 26 years old.

-Tôi 32

I’m 32.

-Tôi cao 6’2″

I’m 6’2″.

-Tôi mới bắt đầu.

I’m a beginner.

-Tôi cỡ 8

I’m a size 8.

-Tôi là giáo viên.

I’m a teacher.

-Tôi dị ứng hải sản.

I’m allergic to seafood.

-Tôi là người Mỹ.

I’m American.

-Tôi là một người Mỹ.

I’m an American.

-Tôi chán.

I’m bored.

-Tôi đang lau chùi phòng.

I’m cleaning my room.

-Tôi lạnh.

I’m cold.

-Tôi tới ngay.

I’m coming right now.

-Tôi đang tới đón bạn.

I’m coming to pick you up.

-Tôi khỏe, còn bạn?

I’m fine, and you?

-Tôi từ Mỹ tới.

I’m from America.

-Tôi no rồi.

I’m full.

-Tôi chuẩn bị đi.

I’m getting ready to go out.

-Tôi sẽ đi về nhà trong vòng 4 ngày.

I’m going home in four days.

-Tôi sẽ đi Mỹ năm tới.

I’m going to America next year.

-Tôi sẽ đi ngủ.

I’m going to bed.

-Tôi sẽ ăn tối.

I’m going to go have dinner.

-Tôi sắp đi.

I’m going to leave.

-Tôi khỏe, còn bạn?

I’m good, and you?

-Tôi khỏe.

I’m good.

-Tôi vui.

I’m happy.

-Tôi ở đây để làm ăn.

I’m here on business.

-Tôi đói.

I’m hungry.

-Tôi chỉ đùa thôi.

I’m just kidding.

-Tôi chỉ xem thôi. (mua sắm)

I’m just looking.

-Ngày mai tôi sẽ đi.

I’m leaving Tomorrow.

-Tôi đang tìm bưu điện.

I’m looking for the post office.

-Tôi lạc đường.

I’m lost

-Tôi có gia đình.

I’m married.

-Tôi không sợ.

I’m not afraid.

-Tôi không phải người Mỹ.

I’m not American.

-Tôi không bận.

I’m not busy.

-Tôi sẽ không đi.

I’m not going.

-Tôi không có gia đình.

I’m not married.

-Tôi chưa sẵn sàng.

I’m not ready yet.

-Tôi không chắc.

I’m not sure.

-Tôi ổn.

I’m ok.

-Tôi đang chờ máy. (điện thoại)

I’m on hold. (phone)

-Tôi sẵn sàng.

I’m ready.

-Tôi tự làm chủ.

I’m self-employed.

-Tôi ốm.

I’m sick.

-Tôi độc thân.

I’m single.

-Tôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng.

I’m sorry, we’re sold out.

-Tôi rất tiếc.

I’m sorry.

-Tôi khát.

I’m thirsty.

-Tôi mệt.

I’m tired.

-Tôi rất bận.

I’m very busy.

-Tôi rất bận. Bây giờ tôi không có thời gian.

I’m very busy. I don’t have time now.

-Tôi khỏe, cám ơn.

I’m very well, thank you.

-Tôi đang chờ bạn .

I’m waiting for you.

-Tôi cũng lo.

I’m worried too.

-Trong vòng 30 phút.

In 30 minutes.

-Còn ai khác tới không?

Is anyone else coming?

-Mọi việc ổn không?

Is everything ok?

-Nó gần không?

Is it close?

-Bên ngoài trời lạnh không?

Is it cold outside?

-Nó cách xa đây không?

Is it far from here?

-Nó nóng không?

Is it hot?

-Nó gần không?

Is it nearby?

-Điều đó có thể không?

Is it possible?

-Trời đang mưa không?

Is it raining?

-Nó sẵn sàng không?

Is it ready?

-Ngày mai trời có thể mưa không?

Is it suppose to rain tomorrow?

-John có đây không?

Is John here?

-John có đó không, xin vui lòng? (gọi điện thoại)

Is John there please?

-Ông Smith có phải là người Mỹ không?

Is Mr. Smith an American?

-Như vậy đủ không?

Is that enough?

-Như vậy được không?

Is that ok?

-Ngân hàng có xa không?

Is the bank far?

-Có rạp chiếu phim gần đây không?

Is there a movie theater nearby?

-Có hộp đêm trong thị xã không?

Is there a nightclub in town?

-Trong khách sạn có nhà hàng không?

Is there a restaurant in the hotel?

-Có cửa hàng gần đây không?

Is there a store near here?

-Trong phòng có điều hòa không khí không?

Is there air conditioning in the room?

-Có hướng dẫn viên nói tiếng Anh không?

Is there an English speaking guide?

-Có thư cho tôi không?

Is there any mail for me?

-Có thứ gì rẻ hơn không?

Is there anything cheaper?

-Khu vực này có an toàn không?

Is this a safe area?

-Có phải ông Smith không?

Is this Mr. Smith?

-Cái bút này có phải của bạn không?

Is this pen yours?

-Đây có phải là chuyến xe buýt đi New York không?

Is this the bus to New York?

-Đây có phải là quyển sách của bạn không?

Is this your book?

-Bố của bạn có ở nhà không?

Is your father home?

-Nhà của bạn có giống căn nhà này không?

Is your house like this one?

-Chồng của bạn cũng từ Boston hả?

Is your husband also from Boston?

-Con trai bạn có đây không?

Is your son here?

-Phải không?

Isn’t it?

-Giá 20 đô một giờ.

It costs 20 dollars per hour.

-Tùy vào thời tiết.

It depends on the weather.

-Đau ở đây.

It hurts here.

-Hôm nay trời mưa rất lớn.

It rained very hard today.

-Mất 2 tiếng đi bằng xe.

It takes 2 hours by car.

-Nó sẽ sớm tới.

It will arrive shortly.

-Tối nay trời sẽ lạnh.

It’ll be cold this evening.

-Bây giờ là 11:30 tối.

It’s 11:30pm.

-Giá 17 đồng.

It’s 17 dollars.

-Bây giờ là 6 giờ sáng.

It’s 6AM.

-Bây giờ là 8:45.

It’s 8:45.

-Bây giờ là 7 giờ thiếu 15.

It’s a quarter to 7.

-Hôm nay là 25 tháng 8.

It’s August 25th.

-Món này ngon!

It’s delicious!

-Nó cách xa đây.

It’s far from here.

-Hôm nay trời sẽ nóng.

It’s going to be hot today.

-Hôm nay trời sẽ mưa tuyết.

It’s going to snow today.

-Bây giờ là 11 giờ rưỡi.

It’s half past 11.

-Nó đây.

It’s here.

-Bây giờ là 9 giờ 15.

It’s is a quarter past nine.

-Nó ít hơn 5 đô.

It’s less than 5 dollars.

-Nó dài hơn 2 dặm.

It’s longer than 2 miles.

-Nó của tôi.

It’s mine.

-Nó hơn 5 đô.

It’s more than 5 dollars.

-Nó gần siêu thị.

It’s near the Supermarket.

-Nó ở phía bắc nơi này.

It’s north of here.

-Hôm nay có lẽ không mưa.

it’s not suppose to rain today.

-Nó không xa lắm.

It’s not too far.

-Nó không đắt lắm.

It’s not very expensive.

-Được rồi.

It’s ok.

-Nó trên đường số 7.

It’s on 7th street.

-Nó ở đằng kia.

It’s over there.

-Trời đang mưa.

It’s raining.

-Thực là nóng.

It’s really hot.

-Nó ngắn hơn 3 dặm.

It’s shorter than 3 miles.

-Trời có thể mưa ngày mai.

It’s suppose to rain tomorrow.

-Nó ở đó.

It’s there.

-Muộn quá rồi.

It’s too late.

-Hôm nay trời rất lạnh.

It’s very cold today.

-Nó rất quan trọng.

It’s very important.

-Ngoài trời lộng gió.

It’s very windy.

-Tôi đã xem nó.

I’ve already seen it.

-Tôi đã ở đây 2 ngày.

I’ve been here for two days.

-Tôi đã ở đó.

I’ve been there.

-Tôi đã nghe Texas là một nơi đẹp.

I’ve heard Texas is a beautiful place.

-Tôi chưa bao giờ làm việc đó.

I’ve never done that.

-Tôi chưa bao giờ thấy cái đó trước đây.

I’ve never seen that before.

-Tôi đã thấy nó.

I’ve seen it.

-Tôi đã làm việc ở đó 5 năm.

I’ve worked there for five years.

J

-Ngày mai John sẽ đi nghỉ mát.

John is going on vacation tomorrow.

-Mùng 3 tháng 6.

June 3rd.

-Một ít thôi.

Just a little.

-Chờ một chút.

Just a moment.

L

-Để tôi kiểm tra.

Let me check.

-Để tôi suy nghĩ về việc đó.

Let me think about it.

-Chúng ta hãy đi xem.

Let’s go have a look.

-Chúng ta đi.

Let’s go.

-Chúng ta hãy gặp nhau trước khách sạn.

Let’s meet in front of the hotel.

-Chúng ta hãy thực hành tiếng Anh.

Let’s practice English.

-Chúng ta hãy chia nhau.

Let’s share.

Những cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp trên đây bạn hãy ghi lại để có thêm tài liệu học tiếng Anh cần thiết cho mình nhé!

Categories: Bí Quyết Tiếng Anh, Ngữ Pháp Tiếng Anh, Phát Âm Tiếng Anh, Tài Liệu Tiếng Anh, Tiếng Anh Giao Tiếp, Từ Vựng Tiếng Anh, Uncategorized,
Tags:
2000 cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp (P2)
2000 cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp (P4)
Tác giả

2000 cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp (P2)

cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp (P2)

2000 cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp phần 2 sẽ tiếp tục cung cấp cho các bạn những cụm từ tiếng Anh theo bảng chữ cái A&B. Những cụm từ tiếng Anh thông dụng này thường xuyên được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Bạn hãy ghi lại để học tiếng Anh hiệu quả hơn nhé!

2000 cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp

 

-Hàng ngày tôi dạy lúc 6 giờ sáng.

Everyday I get up at 6AM.

-Mọi người biết điều đó.

Everyone knows it.

-Mọi thứ đã sẵn sàng.

Everything is ready.

-Xuất sắc.

Excellent.

-Xin lỗi, bạn nói gì?

Excuse me, what did you say?

-Xin lỗi.

Excuse me.

-Ngày hết hạn.

Expiration date.

F

-Làm ơn đổ đầy. (cây xăng)

Fill it up, please.

-Theo tôi.

Follow me.

-Cho mấy đêm?

For how many nights?

-Quên đi.

Forget it.

-Từ đây đến đó.

From here to there.

-Thỉnh thoảng.

From time to time.

G

-Gọi điện cho tôi.

Give me a call.

-Đưa tôi cây viết.

Give me the pen.

-Đi thẳng trước mặt.

Go straight ahead.

-Chào (buổi chiều)

Good afternoon.

-Chào ông (buổi tối)

Good evening sir.

-Ý kiến hay.

Good idea.

-Chúc may mắn.

Good Luck.

-Chào (buổi sáng)

Good morning.

-Tuyệt.

Great.

H

-Chúc mừng sinh nhật.

Happy Birthday.

-Anh (em trai) của bạn đã từng tới California chưa?

Has your brother been to California?

-Chúc một chuyến đi tốt đẹp.

Have a good trip.

-Họ gặp cô ta chưa?

Have they met her yet?

-Bạn tới chưa?

Have you arrived?

-Bạn từng tới Boston chưa?

Have you been to Boston?

-Bạn đợi đã lâu chưa?

Have you been waiting long?

-Bạn đã làm việc này trước đây chưa?

Have you done this before?

-Bạn đã ăn ở nhà hàng này chưa?

Have you eaten at that restaurant?

-Bạn đã ăn chưa?

Have you eaten yet?

-Bạn đã từng ăn xúp khoai chưa?

Have you ever had Potato soup?

-Bạn đã học xong chưa?

Have you finished studying?

-Bạn đã xem phim này chưa?

Have you seen this movie?

-Anh ta luôn làm việc ấy cho tôi.

He always does that for me.

-Anh ta đánh vỡ cửa sổ.

He broke the window.

-Anh ta trông không giống một y tá.

He doesn’t look like a nurse.

-Anh ta có một chiếc xe đẹp.

He has a nice car.

-Anh ta thích nó lắm.

He likes it very much.

-Anh ta thích nước trái cây nhưng anh ta không thích sữa.

He likes juice but he doesn’t like milk

-Anh ta cần một ít quần áo mới.

He needs some new clothes.

-Anh ta không bao giờ cho tôi cái gì.

He never gives me anything.

-Anh ta nói đây là một nơi đẹp.

He said this is a nice place.

-Anh ta nói bạn thích xem phim.

He said you like to watch movies.

-Anh ta học ở đại học Boston.

He studies at Boston University.

-Anh ta nghĩ chúng ta không muốn đi.

He thinks we don’t want to go.

-Anh ta làm việc tại một công ty máy tính ở New York.

He works at a computer company in New York.

-Anh ta sẽ trở lại trong vòng 20 phút nữa.

He’ll be back in 20 minutes.

-Chào.

Hello.

-Giúp tôi!

Help!

-Rau của bạn đây.

Here is your salad.

-Nó đây.

Here it is.

-Đây nè.

Here you are.

-Đây là số của tôi.

Here’s my number.

-Đây là món hàng bạn đặt.

Here’s your order.

-Anh ta là một học viên tốt.

He’s a very good student.

-Anh ta là người Mỹ.

He’s an American.

-Anh ta là kỹ sư.

He’s an Engineer.

-Anh ta sắp tới.

He’s coming soon.

-Anh ta nhanh hơn tôi.

He’s faster than me.

-Anh ta ở trong bếp.

He’s in the kitchen.

-Anh ta chưa từng tới Mỹ.

He’s never been to America.

-Ngay lúc này anh ta không có đây.

He’s not in right now.

-Anh ta đúng.

He’s right.

-Anh ta quấy rối quá.

He’s very annoying.

-Anh ta rất nổi tiếng.

He’s very famous.

-Anh ta rất chăm chỉ.

He’s very hard working.

-Chào, có phải bà Smith ở đằng kia không?

Hi, is Mrs. Smith there, please?

-Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai.

His family is coming tomorrow.

-Phòng anh ta rất nhỏ.

His room is very small.

-Con trai anh ta.

His son.

-Còn thứ bảy thì sao?

How about Saturday?

-Bạn trả bằng gì?

How are you paying?

-Bạn khỏe không?

How are you?

-Bố mẹ bạn khỏe không?

How are your parents?

-Làm sao tôi tới đó?

How do I get there?

-Làm sao tôi tới đường Daniel?

How do I get to Daniel Street?

-Làm sao tôi tới tòa đại sứ Mỹ?

How do I get to the American Embassy?

-Tôi dùng cái này như thế nào?

How do I use this?

-Làm sao bạn biết?

How do you know?

-Bạn phát âm chữ đó như thế nào?

How do you pronounce that?

-Bạn nói điều đó bằng tiếng Anh như thế nào?

How do you say it in English?

-Bạn đánh vần nó như thế nào?

How do you spell it?

-Bạn đánh vần chữ Seattle như thế nào?

How do you spell the word Seattle?

-Nó có vị ra sao?

How does it taste?

-Tới Chicago bao xa?

How far is it to Chicago?

-Nó bao xa?

How far is it?

-Cô ta thế nào?

How is she?

-Bạn sẽ ở California bao lâu?

How long are you going to stay in California?

-Bạn sẽ ở bao lâu?

How long are you going to stay?

-Đi bằng xe mất bao lâu?

How long does it take by car?

-Tới Georgia mất bao lâu?

How long does it take to get to Georgia?

-Bạn đã ở đây bao lâu?

How long have you been here?

-Bạn đã ở Mỹ bao lâu?

How long have you been in America?

-Bạn đã sống ở đây bao lâu?

How long have you lived here?

-Bạn đã làm việc ở đây bao lâu?

How long have you worked here?

-Nó dài bao nhiêu?

How long is it?

-Chuyến bay bao lâu?

How long is the flight?

-Sẽ mất bao lâu?

How long will it take?

-Bạn sẽ ở bao lâu?

How long will you be staying?

-Bạn có bao nhiêu người con?

How many children do you have?

-Bạn làm việc mấy giờ một tuần?

How many hours a week do you work?

-Bạn nói bao nhiêu ngôn ngữ?

How many languages do you speak?

-Tới Pennsylvania bao nhiêu dặm?

How many miles is it to Pennsylvania?

-Ở New York có bao nhiêu người?

How many people are there in New York?

-Bạn có bao nhiêu người trong gia đình?

How many people do you have in your family?

-Bao nhiêu người? (nhà hàng)

How many people?

-Bao nhiêu?

How many?

-Tất cả bao nhiêu?

How much altogether?

-Đôi bông tai này giá bao nhiêu?

How much are these earrings?

-Tôi nợ bạn bao nhiêu?

How much do I owe you?

-Giá bao nhiêu một ngày?

How much does it cost per day?

-Nó giá bao nhiêu?

How much does this cost?

-Tới Miami giá bao nhiêu?

How much is it to go to Miami?

-Nó giá bao nhiêu?

How much is it?

-Cái đó giá bao nhiêu?

How much is that?

-Cái này giá bao nhiêu?

How much is this?

-Bạn có bao nhiêu tiền?

How much money do you have?

-Bạn kiếm bao nhiêu tiền?

How much money do you make?

-Sẽ tốn bao nhiêu?

How much will it cost?

-Bạn muốn bao nhiêu?

How much would you like?

-Bạn bao nhiêu tuổi?

How old are you?

-Bạn cao bao nhiêu?

How tall are you?

-Bộ phim thế nào?

How was the movie?

-Chuyến đi thế nào?

How was the trip?

-Việc làm ăn thế nào?

How’s business?

-Thời tiết thế nào?

How’s the weather?

-Việc làm thế nào?

How’s work going?

-Nhanh lên!

Hurry!

-Tôi đồng ý.

I agree.

Nhũng cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp trên đaia hi vọng đã giúp các bạn có thêm những câu tiếng Anh giao tiếp phục vụ cho học tiếng Anh của mình. Phần tiếp theo chúng tôi sẽ gửi tới các bạn trong nội dung tiếp theo. Chúc các bạn học tiếng Anh thành công!

Categories: Bí Quyết Tiếng Anh, Ngữ Pháp Tiếng Anh, Phát Âm Tiếng Anh, Tài Liệu Tiếng Anh, Tiếng Anh Giao Tiếp, Từ Vựng Tiếng Anh, Uncategorized,
Tags:
Phần mềm học tiếng Anh miễn phí
2000 cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp (P3)
Tác giả

Mẹo nghe tiếng Anh hiệu quả

Mẹo nghe tiếng Anh hiệu quả

Kỹ năng listening trong học tiếng Anh giao tiếp hay tiếng Anh thi năng lực luôn là một kỹ năng khó học nhất. Kỹ năng nghe phụ thuộc nhiều vào khả năng phát âm của người học cũng như từ vựng mà người học có.

Các bạn cảm thấy việc nghe tiếng Anh là một cực hình thì dưới đây sẽ là những mẹo nghe tiếng Anh hiệu quả để bạn có thể cải thiện được kỹ năng nghe của mình cho bài thi năng lực hay tiếng Anh giao tiếp.

Mẹo nghe tiếng Anh hiệu quả

1, Nghe nhiều lần

Khi nghe một nội dung nào đó bạn hãy cố gắng nghe lại nhiều lần. Lần đầu bạn có thể nghe theo bản năng. Lần thứ hai bạn bắt đầu tập trung vào từ khóa. Lần thứ 3 bạn hãy tập trung nghe toàn bộ nội dung. Sau khi nghe bạn hãy nhớ lại và đọc theo. Làm như thế liên tục dần dần bạn sẽ quen với ngữ điệu của bài nói và cách phát âm của người bản ngữ. Sau khi nghe được bạn hoàn toàn có áp dụng vào tiếng Anh giao tiếp.

2, Luyện nghe hàng ngày

Mỗi ngày bạn hãy dành một khoảng thời gian cho luyện nghe. Tiếng Anh là một quá trình thường xuyên và liên tục. Nếu bạn ngắt quãng thì bạn sẽ rất khó để học được môn ngoại ngữ này. Bạn hãy luyện tập cho mình kỹ năng nghe thường xuyên và cố đinh. Hãy nghe tiếng Anh như một phản xạ cần thiết cho cuộc sống.

Tài liệu nghe tiếng Anh hiện nay có rất nhiều. Bạn có thể nghe qua những đoạn nghe ngắn trên các bản tin hay theo dõi những chương trình talkshow. Bạn có thể luyện nghe ở bất cứ đâu bạn muốn.

3, Cảm hứng học tiếng Anh luôn tràn đầy

Để học được tiếng Anh thật tốt các bạn nên chuẩn bị cho mình một tâm lý học tập không ngừng nghỉ cũng như mục tiêu học rõ ràng.

Khi học bạn hãy chú ý đến những chủ đề mà bạn yêu thích trước sau đó hãy chuyển dần sang những chủ đề khác.

Khi nghe hãy ưu tiên nghe những bài nghe đơn giản, giải trí và hài hước. Bạn sẽ cảm thấy học tiếng Anh thật vui, học tiếng Anh không hề vất vả như nhiều người đã nghĩ. Điều quan trọng là bạn có chuẩn bị được cho mình một tâm lý sẵn sàng học hay chưa?

4, Nghe theo chủ đề

Khi nghe bạn hãy tìm hiểu những chủ đề mà mình muốn nghe trước. Nếu có thể các bạn hãy ghi lại tất cả những gì mình đã nghe được ra giấy. Bạn có thể nghe nhiều lần để ghi hết những điều cần ghi. Khi không hiểu nghĩa hãy sử dụng từ điển. Sau khi nghe xong hãy bắt đầu diễn đạt lại nội dung của đoạn hội thoại bạn vừa nghe. Bạn cũng có thể đặt cho mình những câu hỏi xung quanh đến chủ đề đó để trả lời.

Nghe tiếng Anh luôn là một vấn đề nan giải với người học. Nhưng bạn đừng sợ hãi việc nghe tiếng Anh. Hãy làm theo những cách học trên thì bạn có thể đã chiến thắng được kỹ năng này. Nhưng quan trọng hơn hết là bạn hãy học phát âm cho thật chuẩn, thật đúng với âm của người bản ngữ.

Chỉ khi bạn phát âm chuẩn, phát âm đúng thì khả năng nghe của bạn mới trở nên tốt hơn. Đừng nghĩ rằng chỉ cần nghe, nghe là đủ. Hãy kết hợp nghe với nói để vận dụng những từ vựng mình học được vào tiếng Anh giao tiếp phục vụ công việc của bạn.

Categories: Bí Quyết Tiếng Anh, Ngữ Pháp Tiếng Anh, Phát Âm Tiếng Anh, Tài Liệu Tiếng Anh, Tiếng Anh Giao Tiếp, Từ Vựng Tiếng Anh, Uncategorized,
Tags:
Download một số đề thi học sinh giỏi tiếng Anh lớp 9
Sách tài liệu tiếng Anh thương mại hay nhất
Tác giả

Kinh nghiệm thi TOEIC đạt điểm cao

Kinh nghiệm thi TOEIC đạt điểm cao

TOEIC đã trở thành một trong những điều kiện quan trọng trong việc học ngoại ngữ hiện nay ở Việt Nam. Tuy nhiên làm thế nào để đạt được điểm số cao trong kỳ thi TOEIC thì không phải bạn nào cũng biết. Trong bài viết chúng tôi giới thiệu với các bạn kinh nghiệm thi TOEIC đạt điểm cao.

Kinh nghiệm thi TOEIC đạt điểm cao

Để đạt điểm cao trong kỳ thi TOEIC các bạn có thể thực hiện theo những cách sau:

1, Thiết lập mục tiêu học

Bạn muốn thi TOEIC các bạn cần thiết lập mục tiêu cụ thể muốn đạt bao nhiêu điểm? Hãy xây dựng một target cụ thể để có hướng học xác định. Chỉ khi có một target cụ thể thì các bạn mới có thể theo đuổi mục tiêu của mình hiệu quả.

2, Xác định động lực học

Bạn luyện thi TOEIC để làm gì? Hãy xác định động lực học và tập trung vào nó. Chỉ khi bạn thật sự quyết tâm một vấn đề nào đó thì bạn mới có thể dồn hết tâm sức của mình vào nó. Hãy tự tạo cho mình động lực học và cố gắng thực hiện thật tốt mục tiêu mà mình đề ra. Hãy xác định từng chặng đường đi một, 3 tháng, 6 tháng, 1 năm…tương ứng với những số điểm bắt buộc đạt được. Chỉ cần làm được điều đó thì các bạn hoàn toàn có thể tham gia kỳ thi TOEIC một cách tốt nhất và giành điểm số cao nhất.

3, Nắm rõ cấu trúc đề thi

Cấu trúc đề thi TOEIC gồm phần nghe chiếm tới 45%, ngữ pháp 15%, đọc hiểu chiếm 30 – 45%. Nếu bạn làm tốt phần nghe thì bạn có thể đạt tới 600 điểm. Đối với kỳ thi TOEIC thì các bạn hãy tìm hiểu thêm những cuốn sách chuyên về đề thi và thực hành những bộ đề thi đó. Khi thực hành tốt rồi bạn sẽ không bỡ ngỡ khi bước vào bài thi của mình nữa.

4, Tập trung vào những phần quan trọng

Điều mà các bạn cần nắm vững nhất trong bài thi TOEIC đó chính là từ vựng. Tiếp đó là kỹ năng nghe và đọc. Luyện tập ngữ pháp cũng rất có ích nhưng các bạn cũng không cần tập trung quá nhiều vào điều đó, hãy phát triển đều những kỹ năng khác và hãy ghi nhớ càng nhiều từ vựng càng tốt.

5, Luyện đọc và nghe thật nhiều

Bài thi TOEIC của các bạn rất quan trọng phần nghe và đọc, các bạn muốn giành điểm cao hãy cố gắng nghe thật nhiều và đọc thật nhiều. Khi nghe các bạn đừng quá tập trung vào nội dung ngay từ lần nghe đầu. Hãy nghe theo nguyên tắc nắm bắt nội dung dần dần. Nghe rất quan trọng ở âm, các bạn cần phải phát âm chuẩn thì các bạn mới có thể nghe tốt được. Hãy ghi nhớ rằng khi phát âm chuẩn thì khả năng đọc của các bạn cũng sẽ rất tốt. Khi nghe hãy lưu ý trả lời những câu hỏi của bài nghe. Khi trả lời được những câu hỏi của bài nghe có nghĩa là các bạn đã nắm được rất tốt nội dung của bài nghe rồi.

6, Cách học từ vựng TOEIC

Từ vựng tiếng Anh có rất nhiều những lĩnh vực khác nhau và chúng ta không thể cùng lúc học hết được. Hãy tập trung vào những lĩnh vực mà các bạn yêu thích trước, tập trung vào những lĩnh vực phục vụ cho bài thì cũng như phục vụ cuộc sống hàng ngày để vận dụng thường xuyên. Có rất nhiều cách học từ vựng tiếng Anh online hữu ích, các bạn hãy tự xây dựng cho mình một mô hình học từ vựng theo các bạn là phù hợp nhất để học thật tốt nhé!

Categories: Bí Quyết Tiếng Anh, Ngữ Pháp Tiếng Anh, Phát Âm Tiếng Anh, Tài Liệu Tiếng Anh, Tiếng Anh Giao Tiếp, Từ Vựng Tiếng Anh, Uncategorized,
Tags:
Mẫu bài viết tiếng Anh về trường học hay
Download một số đề thi học sinh giỏi tiếng Anh lớp 9
Tác giả

Bí quyết luyện thi IELTS đạt 8.0

luyện thi IELTS đạt 8.0

IELTS là một kỳ thi năng lực tiếng Anh mà rất nhiều bạn học tiếng Anh đều muốn vượt qua với điểm số cao. Tuy nhiên IELTS lại là một kỳ thi rất khó nếu các bạn chưa chuẩn bị kỹ cũng như chưa thật sự đầu tư thời gian cũng như công sức. Dưới đây là bí quyết luyện thi IELTS đạt 8.0 mà các bạn không nên bỏ qua. Hãy tìm hiểu những bí quyết này để bổ xung thêm cho mình những điều cần thiết để vượt qua kỳ thi này một cách xuất sắc nhất.

Bí quyết luyện thi IELTS đạt 8.0

1, Xác định mục tiêu

Trước khi thực hiện một điều gì các bạn nên xác định mục tiêu cho mình. Bạn muốn đạt IELTS bao nhiêu chấm với thời gian bao nhiêu lâu? Hãy vạch ra cho mình một mục tiêu cụ thể, càng cụ thể bao nhiêu càng tốt để thực hiện nhé!

2, Tìm hiểu cấu trúc đề thi IELTS

Hãy tìm hiểu ngay về cấu trúc đề thi và học theo cấu trúc đó. Đừng lan man với những cuốn sách kỹ năng, hãy tập trung thẳng vào cấu trúc đề thi để có thể nhằm thẳng vào mục tiêu của mình.

3, Sử dụng tài liệu thông minh

Các bạn có thể tham khảo tài liệu sau:

Ngữ âm: American Accent Training”, “Pronunciation Workshop” với giọng Anh Mỹ còn bạn nào thích giọng Anh Anh thì có thể down “English Pronunciation in Use”

Từ vựng: “Vocabulary for IELTS” và cuốn “Check your vocabulary for IELTS”

Ngữ pháp: “English Grammar in Use” hoặc cuốn “Grammar for IELTS”

4, Chú trọng ngữ pháp cơ bản

Ngữ pháp trong kỳ thi IELTS không khó như ngữ pháp trong các kỳ thi học sinh giỏi, các bạn hãy lưu ý và chú trọng nhiều hơn và ngữ pháp nền của mình. Hãy nắm chắc ngữ pháp căn bản và thực hành làm bài tập thường xuyên bạn sẽ có thể vượt qua được kỳ thi IELTS một cách không quá khó khăn.

5, Chiến thuật làm bài thi

Hãy phân bổ thời gian làm bài của mình phù hợp. Điều đó có nghĩa là bạn hãy phân bổ thời gian học bài của mình hợp lý. Với kỹ năng speaking bạn cần bao nhiêu thời gian để học? Bạn hãy bắt đầu học tập những ưu tiên trước, bạn hãy ưu tiên những cái gì bạn cho rằng bạn thật mạnh hãy đầu tư học trước để đảm bảo bạn nắm vững, nắm chắc trước. Mọi thứ đều cần có thời gian ôn luyện. Hãy bắt đầu dành thời gian ôn luyện nhé!

Đối với kỳ thi IELTS thì có rất nhiều bí quyết để hoàn thành xuất sắc bài thi này. Tuy nhiên các bạn cũng nên chú ý nhiều hơn đến những vấn đề khác như: viết đúng theo quy định khi làm bài thi. Không được viết dài quá hay ngắn quá, cũng không nên sơ sài quá hay phức tạp quá. Đảm bảo phân bổ thời gian phù hợp cho từng phần thi cụ thể.

Các bạn có thể tham khảo thêm một số đầu sách hay cho phần thi viết sau đây:

“Academic Writing Practice for Ielts”

“Visuals” của Gabi Duigu

“Collocations in Use”

“ Ideas for Ielts” của Simone

“Successful for Writing”

“Essay Writing for English Test” của Gabi Duigu

“Write Right”

Phần thi đọc có thể tham khảo thêm:

“Reading Strategies for IELTS”

“Reading Actual Test”

“Cambridge IELTS practice test” từ 5-9

“IELTS Reading Tests” – Sam McCarter & Judith Ash

“IELTS Preparation and Practice” phần Reading

Chúc các bạn có một kỳ thi IELTS thành công!

Categories: Bí Quyết Tiếng Anh, Ngữ Pháp Tiếng Anh, Phát Âm Tiếng Anh, Tài Liệu Tiếng Anh, Tiếng Anh Giao Tiếp, Từ Vựng Tiếng Anh, Uncategorized,
Tags:
Bí quyết nói tiếng Anh như “gió”
Mẫu bài viết tiếng Anh về trường học hay
Tác giả

Bí quyết nói tiếng Anh như “gió”

Bí quyết nói tiếng Anh

Tiếng Anh giao tiếp luôn là một vấn đề khó đối với người học. Làm cách nào để giao tiếp tiếng Anh như gió? Điều này sẽ không khó nếu như các bạn có phương pháp học phù hợp và có cách thực hiện đúng. Bí quyết nói tiếng Anh như gió sẽ giúp các bạn có được cách học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả.

Bí quyết nói tiếng Anh như gió

Để nói tiếng Anh trôi chảy các bạn hãy đảm bảo nguyên tắc học không ngừng nghỉ và hãy cố gắng dành thật nhiều thời gian để nói tiếng Anh mỗi ngày.

1, Nói tiếng Anh mọi lúc mọi nơi

Bạn nghĩ rằng bạn không biết gì về ngữ pháp, bạn không có nhiều từ vựng nên bạn không thể nói được? Đừng nghĩ như thế. Hãy nói tiếng Anh ở bất cứ đâu. Nếu như lúc đầu bạn nói chưa đúng, chưa chuẩn thì cũng đừng sợ bị chê cười mà ngại nói. Không biết mới phải nói và nói thường xuyên, liên tục để khắc phục những lỗi sai của mình.

Nếu bạn không luyện tập nói “speak out” tiếng Anh hàng ngày, làm sao bạn có thể biết được trình độ nói tiếng Anh của mình đang ở mức nào, bạn đang sai ở đâu và bạn cần cải thiện về mặt nào? Ai khi mới bắt đầu cũng đều mắc những lỗi sai khi nói tiếng Anh, không ai ngay từ đầu đã làm tốt. Hãy giao tiếp và tìm ra lỗi sai của mình và khắc phục.

2, Sử dụng công nghệ có chọn lọc phù hợp với quá trình học

Bạn không nhất định phải chạy ra tận nước ngoài để học tiếng Anh. Bạn cũng không nhất định phải mất quá nhiều thời gian di chuyển để học môn ngoại ngữ này. Với sự phát triển của công nghệ, các bạn hoàn toàn có thể học giỏi tiếng Anh ngay tại Việt Nam.

Với tốc độ phát triển chóng mặt của công nghệ thông tin bạn có vô số nguồn học tiếng Anh hữu ích. Đừng cố bắt mình nghe BBC hay CNN nếu như bạn không có hứng thú. Có vô số những thứ cần thiết cho bạn để học được môn ngoại ngữ này.  Nếu bạn cần video để học thì có thể tìm kiếm vô vàn, quan trọng là các bạn có tiêu thụ hết được những kiến thức vô vàn trên internet được hay không mà thôi. Hãy chọn lọc những kênh thông tin có ích nhất để học hiệu quả nhất.

3, Học cách tư duy bằng tiếng Anh

Bạn đừng cứ mãi tư duy bằng tiếng Việt để rồi dịch sang tiếng Anh sau đó lại huy động vốn từ có để nói. Qúa trình đó mất rất nhiều thời gian và bạn đã mất quá nhiều công sức cho điều đó. Hãy học cách tư duy bằng tiếng Anh, tiếp nhận câu hỏi bằng tiếng Anh và tư duy bằng tiếng Anh để trả lời những câu hỏi đó.

Nếu các bạn thực sự muốn nói tiếng Anh trôi chảy, hãy học những từ và kiến thức cơ bản nhất bằng tiếng Anh. Hãy giảm thiểu tối đa sự can thiệp của tiếng Việt vào cách suy nghĩ cũng như cách diễn đạt ý bằng tiếng Anh của bạn.

Đừng lệ thuộc vào việc tư duy rời rạc bằng tiếng Việt để trả lời tiếng Anh. Các bạn sẽ cảm thấy việc học tiếng Anh trở nên khó khăn rất nhiều.

Tiếng Anh giao tiếp nếu muốn áp dụng được vào công việc và cuộc sống các bạn cần có một cách học nghi

Categories: Bí Quyết Tiếng Anh, Ngữ Pháp Tiếng Anh, Phát Âm Tiếng Anh, Tài Liệu Tiếng Anh, Tiếng Anh Giao Tiếp, Từ Vựng Tiếng Anh, Uncategorized,
Tags:
Mẫu bài viết tiếng Anh về thời gian rảnh rỗi cho bạn
Bí quyết luyện thi IELTS đạt 8.0
Tác giả

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng khi gặp đối tác

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi gặp đối tác

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng rất thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nắm được những mẫu câu này sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh hàng ngày trong công việc cũng như trong cuộc sống hàng ngày. Sau đây là những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thường dùng khi gặp đối tác mà bạn có thể tham khảo nhé.

 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng khi gặp đối tác

Mẫu câu tiếng Anh về đặt lịch hẹn với đối tác

– I would like to arrange an appointment… Tôi muốn sắp xếp một cuộc hẹn…

– Would it be possible for us to visit your offices to discuss…? Chúng tôi có thể thăm văn phòng của anh để bàn về…được không?

– Can we meet (up) to talk about…? Chúng ta có thể gặp nhau để nói về…không?

– I hope to visit your factory. Tôi hy vọng được tham quan nhà máy của anh.

– How far it is from the hotel to your factory? Từ khách sạn đến nhà máy bao xa?

– Shall we make it 2 o’clock? Chúng ta hẹn gặp lúc 2 giờ được không?

– Is there any possibility we can move the meeting to Friday? Chúng ta có thể dời cuộc gặp đến thứ năm được không?

Mẫu câu tiếng Anh về cách chào hỏi

– Mr. Douglas, I’ve been informed of your visit. Anh Douglas, tôi đã được báo về chuyến tham quan của anh.

– You are welcomed to visit our company. Chào mừng anh đến thăm công ty.

– This is my name card. Đây là danh thiếp của tôi

– I’ve been looking forward to meeting you. Tôi rất mong chờ được gặp anh.

– I’m honored to meet you. Thật vinh hạnh được gặp anh.

– I know you very well as an expert in telecommunication. Tôi biết anh là một chuyên gia trong lĩnh vực viễn thanh.

– I’ve been hoping to establish business relationship with your company. Tôi vẫn luôn hi vọng thiết lập mối quan hệ mua bán với công ty anh.

– May I introduce myself? Tôi có thể giới thiệu về bản thân mình được chứ.

– How do you do? My name is Nguyen Thanh Tung. Please call me Tung. Xin chào. Tôi tên là Nguyễn Thanh Tùng. Xin hãy gọi tôi là Tùng.

– Lyn Brown. I’m in production department. I supervise quality control. Lyn Brown. Tôi thuộc bộ phận sản xuất. Tôi giám sát và quản lý chất lượng

– I am in charge for the sales in Hanoi. Tôi là người phụ trách bán hàng ở Hà Nội.

– This is our sale manager, Mr. Dao. Đây là giám đốc bán hàng của chúng tôi, anh Đào.

– Let’s get down to the business, shall we? Chúng ta bắt đầu thảo luận công việc được chứ?

– We shall go on with our discussion in detail tomorrow. Chúng ta sẽ tiếp tục thảo luận chi tiết hơn vào ngày mai.

Mẫu câu tiếng Anh đặt câu hỏi cho đối tác

– How long has your company been established? Công ty anh được thành lập bao lâu rồi?

– How many employees do you have? Công ty anh có bao nhiêu nhân viên?

– How many departments do you have? Công ty anh có bao nhiêu phòng ban?

– How much is the cost of machinery each year? Mỗi năm anh chi bao nhiêu tiền mua sắm máy móc?

– Can I have a look at the production line? Anh có thể cho tôi xem dây chuyền sản xuất được không?

– Do you have to update your products each year? Hằng năm công ty anh có phải đổi mới sản phẩm không?

– Who is in charge of workers’ fare? Ai phụ trách chế độ ăn uống của công nhân?

– We’ll visit your company first tomorrow. Ngày mai chúng tôi sẽ tham quan công ty anh.

Mẫu câu tiếng Anh giới thiệu công ty

– I hope I’ll be able to show you around here. Tôi hy vọng sẽ có dịp chỉ cho anh thấy quang cảnh xung quanh đây.

– My secretary will give you a guilded tour tomorrow. Ngày mai thư ký của tôi sẽ dẫn anh đi tham quan.

– Let me show you around the factory. Cho phép tôi dẫn anh đi một vòng quanh nhà máy.

– This is our Administration and Management. Đây là Bộ phận quản lý hành chính của chúng tôi.

– Here’s the Purchasing Department. Phòng mua hàng ở đây.

– Packing Department and our Warehouse locates on the first floor. Bộ phận bao bì và nhà kho ở tầng 1.

– On your right hand is the Quality Control Department. Bên tay phải anh là phòng kiểm tra chất lượng.

– We do both import and export business. Chúng tôi là công ty xuất nhập khẩu.

– The workshores are highly automatic. Hệ thống nhà xưởng rất tự động.

– Our staffs work 3 eight – hour shifts. Chúng tôi làm việc 3 ca 8 giờ.

– We have just launched a new model. Chúng tôi vừa khai trương một mô hình mới.

– We have sale outlets throughout Vietnam. Chúng tôi có nhiều cửa hàng bán lẻ trên khắp Việt Nam.

Học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả nhất đó là thực hành và luyện tập thường xuyên. Bạn nên áp dụng những mẫu câu kể trên vào công việc và giao tiếp hàng ngày để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình nhé.

Categories: Bí Quyết Tiếng Anh, Ngữ Pháp Tiếng Anh, Phát Âm Tiếng Anh, Tài Liệu Tiếng Anh, Tiếng Anh Giao Tiếp, Từ Vựng Tiếng Anh, Uncategorized,
Tags:
Link download bài tập tiếng Anh về câu điều kiện
Download 400 câu trắc nghiệm bài tập ngữ âm tiếng Anh
Tác giả

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng trong nhà hàng

câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng trong nhà hàng

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng dùng trong nhà hàng thường áp dụng theo từng tình huống cụ thể là gì. Sau đây là những mẫu câu cơ bản mà bạn có thể tham khảo để nâng cao khả năng giao tiếp của mình nhé.

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng trong nhà hàng

Các tình huống như đặt bàn, gọi món, thanh toán hóa đơn trong nhà hàng sẽ sử dụng những mẫu câu tiếng Anh nào. Bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây để nắm được những mẫu câu sử dụng trong từng tình huống cụ thể nhé.

Mẫu câu tiếng Anh dùng để đặt bàn

– Do you have any free tables? (Còn bàn trống nào không anh?)

– A table for (persons), please (Bàn có…người)

– I’d like to make a reservation/to book a table, please (Tôi muốn đặt bàn)

– When for/ for what time? (Khi nào?)

– This evening/morning/afternoon/tomorrow at (time) (Tối nay/ sáng nay/ chiều nay/ ngày mai lúc…)

– For how many people? (Cho bao nhiêu người?)

– I’ve got a reservation (Tôi đã đặt chỗ ở đây)

– Do you have a reservation? (Anh có đặt chỗ ở đây không?)

Mẫu câu tiếng Anh dùng để gọi món

– Could I see the menu, please? (Tôi có thể xem thực đơn được không?)

– Could I see the wine list, please? (Tôi có thể xem danh sách các loại rượu được không?)

– Are you ready to order? (Anh đã sẵn sàng gọi món chưa?)

– Do you have any special? (Hôm nay có món gì đặc biệt không?)

– What do you recommend? (Anh giới thiệu món gì?)

– What’s the dish? (Món này là gì?)

– I’m on a diet (Tôi đang ăn kiêng)

– I’m allergic to…(Tôi bị dị ứng với…)

– I’m a vegetarian (Tôi đang ăn chay)

– I don’t eat…(Tôi không ăn…)

– I’ll have the…(Tôi có…)

– I’ll take this…(Tôi sẽ lấy…này)

– Is that all? (Đó là tất cả chứ?)

– Would you like anything else? (Anh có muốn thêm thứ gì không?)

– Nothing else, thank you (Không thêm thứ gì cả, cảm ơn anh)

– How long will it take? (Nó sẽ mất trong bao lâu?)

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng trong bữa ăn

– Excuse me! (Xin lỗi!)

– Enjoy your meal (Chúc anh ngon miệng)

– Would you like to taste the wine? (Anh có muốn thưởng thức rượu không?)

– Could we have…(another bottle of wine/ some more bread/ some water/…)? (Chúng tôi có thể thêm chai rượu khác/thêm ít bánh mỳ/nước…?)

– Would you like any coffee or dessert? (Anh có muốn uống café hay món tráng miệng không?)

– Could I see the dessert menu? (Tôi có thể xem thực đơn các món tráng miệng không?)

– Was everything alright? (Mọi thứ tốt cả chứ?)

– Thanks, that was delicious (Cảm ơn, đồ ăn rất ngon)

Khi hỏi về các vấn đề phát sinh

– This isn’t what I ordered (Đây không phải những gì chúng tôi đã gọi)

– This food is cold/too salty (Món này lạnh/ quá mặn)

– We’ve been waiting a long time (Chúng tôi đã chờ quá lâu)

Mẫu câu thanh toán hóa đơn

– The bill, please (Cho tôi hóa đơn)

– Could we have the bill, please? (Cho tôi hóa đơn được không?)

– Can I pay by card? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?)

– Do you take credit cards? (Anh có mang thẻ tín dụng chứ?)

– Is service included? (Phí dịch vụ đã bao gồm chưa?)

– Can we pay separately? (Chúng tôi có thể thanh toán riêng được không?)

Bạn nhớ lưu lại những mẫu câu tiếng Anh trên để luyện và học tiếng Anh tại nhà hiệu quả nhé.

Categories: Bí Quyết Tiếng Anh, Ngữ Pháp Tiếng Anh, Phát Âm Tiếng Anh, Tài Liệu Tiếng Anh, Tiếng Anh Giao Tiếp, Từ Vựng Tiếng Anh, Uncategorized,
Tags:
Link download bài tập tiếng Anh thì quá khứ đơn
Link download bài tập tiếng Anh về câu điều kiện
Tác giả

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng đón tiếp khách tại nhà hàng

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp đón khách tại nhà hàng

hi đón tiếp khách nước ngoài trong nhà hàng, nhân viên nên sử dụng những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nào. Sau đây là những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụngđón tiếp khách tại nhà hàng rất hữu ích cho các bạn khi học tiếng Anh cũng như áp dụng hiệu quả vào công việc nhé.

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng đón tiếp khách tại nhà hàng

Mời khách đồ uống

– Would you like some coffee? (Bạn có muốn dùng cà phê không?)

– More coffee? Tea? Sugar? Milk? (Bạn có muốn dùng them cà phê/ trà/ đường/ sữa không?)

– Do you take milk or sugar? (Bạn có dùng sữa hay đường không?

– How do you like your coffee? (Bạn muốn dùng cà phê như thế nào?)

– Just a little milk, please. (Cho tôi them một chút sữa)

– Help yourself to milk and sugar. (Bạn cứ tự nhiên dùng sữa và đường)

– No milk for me, thanks. (Cám ơn, tôi không muốn sữa)

Một số loại đồ uống:

– Soft-drink: nước ngọt

– Fruit juices (orange juice, apple juice, grapefruit juice): nước ép trái cây (như nước cam, táo, bưởi)

– Mineral water: nước khoáng

– Sparkling water: nước có ga/ sô-đa

Giải thích món ăn trong menu

– “Borsch”, that’s beetroot soup (“Borsch” là món súp củ cải)

– It’s a specialty of this region. (Đó là món đặc sản vùng này)

– It’s a kind of soup. (Đó là một loại súp)

– It tastes like chicken. (Món đó ăn giống thịt gà vậy)

– It’s delicious. I recommend it. (Món đó rất ngon. Tôi gợi ý dùng món đó)

Mẫu câu tiếng Anh gọi đồ ăn

– Are you ready to order/ Can I take your order? (Quý khách có muốn gọi đồ không?)

– We’re ready to order. (Chúng tôi muốn gọi đồ)

Trình tự món ăn

– I don’t really want a starter. (Tôi không muốn dùng khai vị)

– Can I see the dessert menu? (Tôi có thể xem thực đơn tráng miệng được không?)

– And for your main course? (Món chính bạn muốn dùng gì?)

Mẫu câu thanh toán tại nhà hàng

– Would you like anything else? (Quý khách có muốn gọi thêm gì không?)

– No, just the bill please. (Không, cho tôi xem hóa đơn)

– Another coffee, please. (Cho tôi thêm một ly cà phê)

– Sorry, I don’t understand the bill. (Xin lỗi nhưng tôi không hiểu hóa đơn này)

– Is the service included? (Đã bao gồm phí dịch vụ trong hóa đơn chưa?)

– We ordered one salad but you charged us for two. (Chúng tôi chỉ gọi một salad nhưng bạn đã tính tiền hai)

– Do you take credit card? (Bạn có nhận thanh toán bằng thẻ credit không?)

Hi vọng với những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp kể trên sẽ hữu ích cho các bạn trong quá trình tự học tiếng Anh cũng như áp dụng vào công việc một cách hiệu quả nhất.

Categories: Bí Quyết Tiếng Anh, Ngữ Pháp Tiếng Anh, Phát Âm Tiếng Anh, Tài Liệu Tiếng Anh, Tiếng Anh Giao Tiếp, Từ Vựng Tiếng Anh, Uncategorized,
Tags:
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng dùng trong cuộc họp
Link download bài tập tiếng Anh thì quá khứ đơn
Tác giả

LarTheme