Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng trong nhà hàng

5 (100%) 1 vote

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng dùng trong nhà hàng thường áp dụng theo từng tình huống cụ thể là gì. Sau đây là những mẫu câu cơ bản mà bạn có thể tham khảo để nâng cao khả năng giao tiếp của mình nhé.

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng trong nhà hàng

Các tình huống như đặt bàn, gọi món, thanh toán hóa đơn trong nhà hàng sẽ sử dụng những mẫu câu tiếng Anh nào. Bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây để nắm được những mẫu câu sử dụng trong từng tình huống cụ thể nhé.

mau-cau-tieng-anh-giao-tiep-thong-dung-trong-nha-hang

Mẫu câu tiếng Anh dùng để đặt bàn

– Do you have any free tables? (Còn bàn trống nào không anh?)

– A table for (persons), please (Bàn có…người)

– I’d like to make a reservation/to book a table, please (Tôi muốn đặt bàn)

– When for/ for what time? (Khi nào?)

– This evening/morning/afternoon/tomorrow at (time) (Tối nay/ sáng nay/ chiều nay/ ngày mai lúc…)

– For how many people? (Cho bao nhiêu người?)

– I’ve got a reservation (Tôi đã đặt chỗ ở đây)

– Do you have a reservation? (Anh có đặt chỗ ở đây không?)

Mẫu câu tiếng Anh dùng để gọi món

– Could I see the menu, please? (Tôi có thể xem thực đơn được không?)

– Could I see the wine list, please? (Tôi có thể xem danh sách các loại rượu được không?)

– Are you ready to order? (Anh đã sẵn sàng gọi món chưa?)

– Do you have any special? (Hôm nay có món gì đặc biệt không?)

– What do you recommend? (Anh giới thiệu món gì?)

– What’s the dish? (Món này là gì?)

– I’m on a diet (Tôi đang ăn kiêng)

– I’m allergic to…(Tôi bị dị ứng với…)

– I’m a vegetarian (Tôi đang ăn chay)

– I don’t eat…(Tôi không ăn…)

– I’ll have the…(Tôi có…)

– I’ll take this…(Tôi sẽ lấy…này)

– Is that all? (Đó là tất cả chứ?)

– Would you like anything else? (Anh có muốn thêm thứ gì không?)

– Nothing else, thank you (Không thêm thứ gì cả, cảm ơn anh)

– How long will it take? (Nó sẽ mất trong bao lâu?)

mau-cau-tieng-anh-giao-tiep-thong-dung-trong-nha-hang

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng trong bữa ăn

– Excuse me! (Xin lỗi!)

– Enjoy your meal (Chúc anh ngon miệng)

– Would you like to taste the wine? (Anh có muốn thưởng thức rượu không?)

– Could we have…(another bottle of wine/ some more bread/ some water/…)? (Chúng tôi có thể thêm chai rượu khác/thêm ít bánh mỳ/nước…?)

– Would you like any coffee or dessert? (Anh có muốn uống café hay món tráng miệng không?)

– Could I see the dessert menu? (Tôi có thể xem thực đơn các món tráng miệng không?)

– Was everything alright? (Mọi thứ tốt cả chứ?)

– Thanks, that was delicious (Cảm ơn, đồ ăn rất ngon)

Khi hỏi về các vấn đề phát sinh

– This isn’t what I ordered (Đây không phải những gì chúng tôi đã gọi)

– This food is cold/too salty (Món này lạnh/ quá mặn)

– We’ve been waiting a long time (Chúng tôi đã chờ quá lâu)

Mẫu câu thanh toán hóa đơn

– The bill, please (Cho tôi hóa đơn)

– Could we have the bill, please? (Cho tôi hóa đơn được không?)

– Can I pay by card? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?)

– Do you take credit cards? (Anh có mang thẻ tín dụng chứ?)

– Is service included? (Phí dịch vụ đã bao gồm chưa?)

– Can we pay separately? (Chúng tôi có thể thanh toán riêng được không?)

Bạn nhớ lưu lại những mẫu câu tiếng Anh trên để luyện và học tiếng Anh tại nhà hiệu quả nhé.