Từ vựng tiếng Anh mô tả giọng nói

5 (100%) 1 vote

Giọng nói có âm thanh và biểu cảm khác nhau sẽ tạo ấn tượng cho người nghe. Vậy giọng nói trầm ấm, giọng nói khó chịu, giọng nói khiến người khác buồn ngủ… sẽ được mô tả như thế nào bằng tiếng Anh. Sau đây là những từ vựng tiếng Anh mô tả giọng nói giúp bạn có thêm những từ vựng hay về chủ đề này.

Từ vựng tiếng Anh mô tả giọng nói

-Adenoidal – /ˈæd.ən.ɔɪdz/: giọng nói kiểu nghe như bịt mũi, nghẹt mũi

-Appealing – /əˈpiː.lɪŋ/: giọng cầu khẩn, van lơn

-Disembodied – /ˌdɪs.ɪm’bɒd.id/: giọng nói vô hình (của ai đó không thấy)

-High-pitched – /ˌhaɪˈpɪtʃt/: giọng the thé, khó chịu

-Monotonous – /məˈnɒt.ən.əs/: giọng đều đều gây buồn ngủ

-Breathy – /ˈbreθ.i/: giọng thều thào vừa nói vừa thở

-Nasal – /ˈneɪ.zəl/: giọng mũi

tu-vung-tieng-anh-mo-ta-giong-noi

-Hoarse – /hɔːs/: giọng khàn (như bị viêm họng, bị khản cổ)

-Husky – /ˈhʌs.ki/: giọng nói thấp, hấp dẫn

-Matter-of-fact – /ˌmæt̬.ɚ.əvˈfækt/: giọng nói quả quyết, không cảm xúc

-Dead – /ded/: giọng nói vô hồn (như chết rồi)

-Honeyed – /ˈhʌn.id/: giọng nói ngọt ngào, dễ nghe

-Grating – /ˈɡreɪ.tɪŋ/: giọng nói chói tai, khó nghe

-Brittle – /ˈbrɪt.l̩/: giọng nói run rẩy sắp khóc

-Taut – /tɑːt/: giọng nói lo lắng, sợ hãi

-Toneless– /ˈtəʊn.ləs/: giọng nói vô cảm

-Thin – /θɪn/: giọng mỏng, the thé khó nghe

-Wheezy – /wiːzi/: giọng khò khè, khó thở

-Throaty – /ˈθrəʊ.ti/: giọng trầm khàn

-Ringing – /rɪŋɪŋ/: giọng to, rõ, sáng như tiếng chuông

-Tremulous – /ˈtrem.jʊ.ləs/: giọng run rẩy, ngập ngừng

-Singsong – /ˈsɪŋ.sɒŋ/: giọng nói nghe như hát, du dương trầm bổng

-Quiet – /ˈkwaɪət/: giọng nói nhỏ nhẹ

-Penetrating – /ˈpen.ɪ.treɪ.tɪŋ/: giọng nói chói tai

-Silvery – /ˈsɪl.vər.i/: giọng nói sáng, rõ ràng, dễ chịu

-Rough – /rʌf/: giọng cộc cằn, thô lỗ

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cũng là cách học giúp bạn nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh hàng ngày. Các bạn có thể tham khảo các bài viết trên trang để học tiếng Anh online mỗi ngày nhé.