Từ vựng viết luận tiếng Anh về chủ đề phim ảnh

5 (100%) 1 vote

Đối với các bạn học viết bài luận tiếng Anh thì nhóm những từ vựng tiếng Anh là vô cùng quan trọng, chúng giúp các bạn có thể có được những từ mới tiếng Anh tốt nhất cho quá trình học tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu từ vựng viết luận tiếng Anh về phim ảnh ngay sau đây để có được những tài liệu quan trọng cho quá trình luyện viết tiếng Anh của mình nhé!

Từ vựng viết luận tiếng Anh về chủ đề phim ảnh

Những từ vựng tiếng Anh này các bạn cần chú ý tới phần từ loại và hành văn một cách cẩn thận tránh những hiểu lầm ý. Tốt nhất các bạn nên sử dụng những từ vựng cao cấp để có được một bài viết chất lượng.

tu-vung-viet-luan-tieng-anh-ve-chu-de-phim-anh-1

– Cast – /kɑ:st/: Dàn diễn viên

– Screen – /skri:n/: Màn ảnh, màn hình

– Film premiere – /film ‘premjrə/: Buổi công chiếu phim

– Cameraman – /’kæmərə mæn/: Người quay phim

– Scene – /si:n/: Cảnh quay

– Main actor/actress – /mein ‘æktə/ /’æktris/: Nam/nữ diễn diên chính

– Entertainment – /,entə’teinmənt/: Giải trí, hãng phim

– Cinematographer – /’sinimə tɔgrəfə/: Người chịu trách nhiệm về hình ảnh

– Producer – /producer/: Nhà sản xuất phim

– Film buff – /film bʌf/: Người am hiểu về phim ảnh

– Trailer – /’treilə/: Đoạn giới thiệu phim

– Background – /’bækgraund/: Bối cảnh

– Movie maker – /’mu:vi ‘meikə/: Nhà làm phim

– Film critic – /film ‘kritik/: Người bình luận phim

– Scriptwriter – /script ‘raitə/ nhà biên kịch

– Plot – /plɔt/: Cốt truyện, kịch bản

– Director – /di’rektə/: Đạo diễn

– Character – /’kæriktə/: Nhân vật

– Film review – /film ri’vju:/: Bài bình luận phim

– Movie star – /’mu:vi  stɑ:/: Ngôi sao, minh tinh màn bạ

– Film-goer – /film ‘gouə/: Người rất hay đi xem phim ở rạp

– Extras – /’ekstrə/: Diễn viên quần chúng không có lời thoại

– Cartoon – /kɑ:’tu:n/: Phim hoạt hình

– Drama movie – /’drɑ:mə ‘mu:vi/: Phim chính kịch

– Historical movie – /his’tɔrikəl/: Phim cổ trang

– Action movie – /’ækʃn /’mu:vi/: Phim hành động

– Romance movie – / rə’mæns ‘mu:vi/: Phim tâm lý tình cảm

– Horror movie – /’hɔrə/: Phim kinh dị

– Documentary – /’dɔkju’mentəri/: Phim tài liệu

– Adventure movie – /əd’ventʃə ‘mu:vi/: Phim phiêu lưu, mạo hiểm

– Sci-fi (science fiction) movie – /’saiəns’fikʃn ‘mu:vi/: Phim khoa học viễn tưởng

– Musical movie – /’mju:zikəl /’mu:vi/: Phim ca nhạc

– Family movie – /’fæmili ‘mu:vi/: Phim gia đình

– Tragedy movie – /’trædʤidic ‘mu:vi/: Phim bi kịch

– Comedy – /’kɔmidi/: Phim hài

tu-vung-viet-luan-tieng-anh-ve-chu-de-phim-anh-2

– an action movie  Phim hành động

– to be engrossed in        Mải mê, chìm đắm trong…

– bedtime reading  Sách đọc vào giờ đi ngủ

– to be a big reader         Người đọc nhiều sách

– to be based on    Được dựa trên…

– a box office hit   Một bộ phim chiến thắng tại phòng vé (thu về nhiều lợi nhuận)

– to be heavy-going        Đọc thấy khó hiểu

– a blockbuster     Phim bom tấn

– to catch the latest movie        Xem bộ phim mới ra mắt

– the central character    Nhân vật chính

– a classic    Tác phẩm kinh điển

– to come highly recommended         Được ai đó khen ngợi

– couldn’t put it down    Không thể bỏ xuống/ không thể dừng lại việc đọc (do quá hấp dẫn)

– an e-book Sách điện tử

– an e-reader         Máy đọc sách điện tử

– to flick through  xem qua cuốn sách

– to get a good/bad review       Nhận được lời phê bình tốt/ xấu

– to go on general release         (khi một bộ phim) được ra mắt khán giả

– hardback  Sách bìa cứng

– a historical novel         Tiểu thuyết lịch sử

– a low budget film         Một bộ phim có kinh phí làm phim ít

– on the big screen Chiếu tại rạp

– a page turner      Một cuốn sách bạn muốn đọc tiếp

– paperback Sách bìa mềm

– plot Kịch bản phim/ sách

– to read something from cover to cover     Đọc một cuốn sách từ đầu đến cuối

– sci-fi         Khoa học viễn tưởng

– to see a film        Xem phim tại rạp

– the setting Bối cảnh

– showings  Sự trình chiếu một bộ phim

– soundtrack         Nhạc nền chop him

– special effects     Hiệu ứng đặc biệt (hình ảnh hoặc âm thanh thường khó tạo ra trong tự nhiên)

– to take out (a book from the library)        Mượn một cuốn sách từ thư viện

– to tell the story of        Kể lại câu chuyện về…

– to watch a film   Xem phim trên TV

Những nội dung tiếp theo về bài luận tiếng Anh chủ đề phim ảnh cũng như những chủ điểm khác sẽ được chúng tôi tiếp tục cập nhật các bạn hãy chú ý theo dõi để có được tài liệu học tập tốt nhất nhé!